共奖 gòng jiǎng · cộng tưởng Hán Việt: cộng tưởng · Pinyin: gòng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 奖 (tưởng)Pinyingòng jiǎngHán Việtcộng tưởngCấu tạo共 + 奖 · cộng + tưởng nghĩa thành phần: cộng + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同奖掖扶助。Tân Hoa Tự Điển 1.共同奖掖扶助。