共存
cộng tồn
Hán Việt: cộng tồn · Pinyin: gòng cún
Tổng quan
cùng tồn tại
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng tồn tại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 共同存在。如:「所謂覆巢之下無完卵,國家與人民是共存而不可分離的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同存在。
Eng
- CC-CEDICT to coexist
- Cihui to coexist
ja
- JMdict coexistence