共室 cộng thất Hán Việt: cộng thất Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 室 (thất)Hán Việtcộng thấtCấu tạo共 + 室 · cộng + thất nghĩa thành phần: cộng + thất Nghĩa EngCihui coenecium