共少 gòng shǎo · cộng thiểu Hán Việt: cộng thiểu · Pinyin: gòng shǎo Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 少 (thiểu)Pinyingòng shǎoHán Việtcộng thiểuCấu tạo共 + 少 · cộng + thiểu nghĩa thành phần: cộng + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共享少许东西﹐谓上下同甘苦。Tân Hoa Tự Điển 1.共享少许东西﹐谓上下同甘苦。