共居
cộng cư
Hán Việt: cộng cư · Pinyin: gòng jū
Tổng quan
cùng tồn tại: tồn tại cùng lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng tồn tại: tồn tại cùng lúc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.同時存在。 2.共同居住。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同时存在(多指抽象事物)矛盾的两个方面因一定的条件~于一个统一体中。
Eng
- Cihui 共居 òngjū v. 1. live together 2. coexist