共建

gòng jiàn cộng kiến

Hán Việt: cộng kiến · Pinyin: gòng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个或两个以上的机构或组织共同建设:开展军民~活动。

Eng

  • Cihui 共建 òngjiàn v.p. jointly sponsor