共張 gòng zhāng · cộng trương Hán Việt: cộng trương · Pinyin: gòng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 張 (trương)Pinyingòng zhāngHán Việtcộng trươngCấu tạo共 + 張 · cộng + trương nghĩa thành phần: cộng + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供应﹑置备(各种器物)。共﹐通"供"。Tân Hoa Tự Điển 1.供应﹑置备(各种器物)。共﹐通"供"。