共張 gòng zhāng · cộng trương Hán Việt: cộng trương · Pinyin: gòng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 張 (trương)Pinyingòng zhāngHán Việtcộng trươngCấu tạo共 + 張 · cộng + trương nghĩa thành phần: cộng + trương Nghĩa ViệtCihui cung trướng: bầy đặt