共德 gòng dé · cộng đức Hán Việt: cộng đức · Pinyin: gòng dé Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 德 (đức)Pinyingòng déHán Việtcộng đứcCấu tạo共 + 德 · cộng + đức nghĩa thành phần: cộng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大德。共﹐通"洪"。Tân Hoa Tự Điển 1.大德。共﹐通"洪"。