共總

gòng zǒng cộng tổng

Hán Việt: cộng tổng · Pinyin: gòng zǒng

Tổng quan

tổng cộng: cả thảy

Cấu tạo: (cộng) + (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng: cả thảy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一共;总共这几笔账~多少?

Eng

  • Cihui 共總 òngzǒng adv. altogether; in all