共患

gòng huàn cộng hoạn

Hán Việt: cộng hoạn · Pinyin: gòng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同度過難關。《文選.陸機.辯亡論》:「及其危也,則兆庶與之共患。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同承受忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同承受忧患。