共手 gòng shǒu · cộng thủ Hán Việt: cộng thủ · Pinyin: gòng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 手 (thủ)Pinyingòng shǒuHán Việtcộng thủCấu tạo共 + 手 · cộng + thủ nghĩa thành phần: cộng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拱手。两手在胸前相叠合﹐表示恭敬。共﹐通"拱"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拱手。两手在胸前相叠合﹐表示恭敬。共﹐通"拱"。