共承 gòng chéng · cộng thừa Hán Việt: cộng thừa · Pinyin: gòng chéng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 承 (thừa)Pinyingòng chéngHán Việtcộng thừaCấu tạo共 + 承 · cộng + thừa nghĩa thành phần: cộng + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地承奉。共﹐通"恭"。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地承奉。共﹐通"恭"。