共持 gòng chí · cộng trì Hán Việt: cộng trì · Pinyin: gòng chí Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 持 (trì)Pinyingòng chíHán Việtcộng trìCấu tạo共 + 持 · cộng + trì nghĩa thành phần: cộng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同拿着; 共同扶持。Tân Hoa Tự Điển 1.共同拿着。 2.共同扶持。