共料 gòng liào · cộng liêu Hán Việt: cộng liêu · Pinyin: gòng liào Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 料 (liêu)Pinyingòng liàoHán Việtcộng liêuCấu tạo共 + 料 · cộng + liêu nghĩa thành phần: cộng + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同品评。Tân Hoa Tự Điển 1.共同品评。