共時

gòng shí cộng thì

Hán Việt: cộng thì · Pinyin: gòng shí

Tổng quan

đồng thời | đồng bộ

Cấu tạo: (cộng) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng thời | đồng bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指历史发展中同一时代的(跟“历时”相对):语言的~研究。

Eng

  • CC-CEDICT synchronic; concurrent
  • Cihui 共時 gòngshí attr. <lg.> synchronic