共權 gòng quán · cộng quyền Hán Việt: cộng quyền · Pinyin: gòng quán Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 權 (quyền)Pinyingòng quánHán Việtcộng quyềnCấu tạo共 + 權 · cộng + quyền nghĩa thành phần: cộng + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓共同掌权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓共同掌权。