共沸劑 cộng phí tề Hán Việt: cộng phí tề Tổng quan xem entrain Cấu tạo: 共 (cộng) + 沸 (phí) + 劑 (tề)Hán Việtcộng phí tềCấu tạo共 + 沸 + 劑 · cộng + phí + tề nghĩa thành phần: cộng + phí + tề Nghĩa ViệtCihui xem entrain