共治

gòng zhì cộng trì

Hán Việt: cộng trì · Pinyin: gòng zhì

Tổng quan

cộng trị; cùng thống trị; cùng cai quản。共同治理。

Cấu tạo: (cộng) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cộng trị; cùng thống trị; cùng cai quản。共同治理。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同治理。《文選.曹元首.六代論》:「先王知獨治之不能久也,故與人共治之。」