共濟

gòng jì cộng tể

Hán Việt: cộng tể · Pinyin: gòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓共同挽救;共同度过;共同成事; 犹言互相帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓共同挽救;共同度过;共同成事。 2.犹言互相帮助。

Eng

  • Cihui 共濟 gòngjì n. mutual aid