共牢
cộng lao
Hán Việt: cộng lao · Pinyin: gòng láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古婚礼时﹐夫妇共食一牲。牢﹐祭祀用的牺牲; 泛指夫妻共食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古婚礼时﹐夫妇共食一牲。牢﹐祭祀用的牺牲。 2.泛指夫妻共食。
Hán Việt: cộng lao · Pinyin: gòng láo