共犯
cộng phạm
Hán Việt: cộng phạm · Pinyin: gòng fàn
Tổng quan
kẻ đồng phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ đồng phạm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原泛指共同犯罪之人,包含共同正犯、教唆犯及幫助犯,稱為「廣義共犯」;但現行《刑法》中專指教唆犯與幫助犯,又稱「狹義共犯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同犯罪; 共同犯罪中的罪犯。
- Tân Hoa Tự Điển ①共同犯罪。②共同犯罪中的罪犯。
Eng
- CC-CEDICT accomplice
- Cihui accomplice
ja
- JMdict complicity