共理

gòng lǐ cộng lí

Hán Việt: cộng lí · Pinyin: gòng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指共同治理政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指共同治理政事。