共祭

gòng jì cộng tế

Hán Việt: cộng tế · Pinyin: gòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代大祝掌管的九祭之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代大祝掌管的九祭之一。