共稟 gòng bǐng · cộng bẩm Hán Việt: cộng bẩm · Pinyin: gòng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 稟 (bẩm)Pinyingòng bǐngHán Việtcộng bẩmCấu tạo共 + 稟 · cộng + bẩm nghĩa thành phần: cộng + bẩm