共積 cộng tích Hán Việt: cộng tích Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 積 (tích)Hán Việtcộng tíchCấu tạo共 + 積 · cộng + tích nghĩa thành phần: cộng + tích Nghĩa EngCihui codeposition