共穗

gòng suì cộng tuệ

Hán Việt: cộng tuệ · Pinyin: gòng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓嘉禾﹐即在一株谷物上共长数穗。古人以为祥瑞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓嘉禾﹐即在一株谷物上共长数穗。古人以为祥瑞。