共立
cộng lập
Hán Việt: cộng lập · Pinyin: gòng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代站立姿势的一种。谓身体微曲以示恭敬。共﹐通"恭"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代站立姿势的一种。谓身体微曲以示恭敬。共﹐通"恭"。
ja
- JMdict joint|common
Hán Việt: cộng lập · Pinyin: gòng lì