共編者 gòng biān zhě · cộng biên giả Hán Việt: cộng biên giả · Pinyin: gòng biān zhě Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 編 (biên) + 者 (giả)Pinyingòng biān zhěHán Việtcộng biên giảCấu tạo共 + 編 + 者 · cộng + biên + giả nghĩa thành phần: cộng + biên + giả Nghĩa EngCihui coeditorjaJMdict coeditor