共縮 cộng súc Hán Việt: cộng súc Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 縮 (súc)Hán Việtcộng súcCấu tạo共 + 縮 · cộng + súc nghĩa thành phần: cộng + súc Nghĩa EngCihui cocondensation