共膂 gòng lǚ · cộng lữ Hán Việt: cộng lữ · Pinyin: gòng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 膂 (lữ)Pinyingòng lǚHán Việtcộng lữCấu tạo共 + 膂 · cộng + lữ nghĩa thành phần: cộng + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹协力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹协力。