共被

gòng bèi cộng bị

Hán Việt: cộng bị · Pinyin: gòng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同被而寝。亦谓亲如兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同被而寝。亦谓亲如兄弟。