共議

gòng yì cộng nghị

Hán Việt: cộng nghị · Pinyin: gòng yì

Tổng quan

cùng bàn bạc: cùng bàn/cùng thảo luận

Cấu tạo: (cộng) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng bàn bạc; cùng bàn; cùng thảo luận。共同商議。 共議國是 cùng bàn việc trọng đại của đất nước.
  • Cihui cùng bàn bạc: cùng bàn/cùng thảo luận

Eng

  • Cihui 共議 òngyì v. <wr.> discuss together