共變 cộng biến Hán Việt: cộng biến Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 變 (biến)Hán Việtcộng biếnCấu tạo共 + 變 · cộng + biến nghĩa thành phần: cộng + biến Nghĩa ViệtCihui cộng biến (術語)以有情之同業變現同一之境者。如山河等。唯識論二曰:「諸業同者此共變故。」見四變條。☸EngCihui 共變 òngbiàn v. covary ◆n. covariant