共財 gòng cái · cộng tài Hán Việt: cộng tài · Pinyin: gòng cái Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 財 (tài)Pinyingòng cáiHán Việtcộng tàiCấu tạo共 + 財 · cộng + tài nghĩa thành phần: cộng + tài