共贏

gòng yíng cộng doanh

Hán Việt: cộng doanh · Pinyin: gòng yíng

Tổng quan

cùng có lợi | hai bên cùng thắng

Cấu tạo: (cộng) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng có lợi | hai bên cùng thắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (各方)共同得益:各方加强合作,寻求~。

Eng

  • CC-CEDICT mutually profitable|win-win
  • Cihui mutually profitable; win-win