共貢 gòng gòng · cộng cống Hán Việt: cộng cống · Pinyin: gòng gòng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 貢 (cống)Pinyingòng gòngHán Việtcộng cốngCấu tạo共 + 貢 · cộng + cống nghĩa thành phần: cộng + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以贡品奉献。共﹐通"供"。Tân Hoa Tự Điển 1.以贡品奉献。共﹐通"供"。