共貫 gòng guàn · cộng quán Hán Việt: cộng quán · Pinyin: gòng guàn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 貫 (quán)Pinyingòng guànHán Việtcộng quánCấu tạo共 + 貫 · cộng + quán nghĩa thành phần: cộng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯通;连贯。Tân Hoa Tự Điển 1.贯通;连贯。