共軌 gòng guǐ · cộng quỹ Hán Việt: cộng quỹ · Pinyin: gòng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 軌 (quỹ)Pinyingòng guǐHán Việtcộng quỹCấu tạo共 + 軌 · cộng + quỹ nghĩa thành phần: cộng + quỹ