共軍 cộng quân Hán Việt: cộng quân Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 軍 (quân)Hán Việtcộng quânCấu tạo共 + 軍 · cộng + quân nghĩa thành phần: cộng + quân Nghĩa EngCihui 共軍 òngjūn* n. communist armed forces