共轉 cộng chuyển Hán Việt: cộng chuyển Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 轉 (chuyển)Hán Việtcộng chuyểnCấu tạo共 + 轉 · cộng + chuyển nghĩa thành phần: cộng + chuyển Nghĩa EngCihui isorotation