共軸 cộng trục Hán Việt: cộng trục Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 軸 (trục)Hán Việtcộng trụcCấu tạo共 + 軸 · cộng + trục nghĩa thành phần: cộng + trục Nghĩa EngCihui 共軸 òngzhóu attr. coaxial