共運 cộng vận Hán Việt: cộng vận Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 運 (vận)Hán Việtcộng vậnCấu tạo共 + 運 · cộng + vận nghĩa thành phần: cộng + vận Nghĩa EngCihui 共運 òngyùn n. communist movement M:¹cì