共門 gòng mén · cộng môn Hán Việt: cộng môn · Pinyin: gòng mén Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 門 (môn)Pinyingòng ménHán Việtcộng mônCấu tạo共 + 門 · cộng + môn nghĩa thành phần: cộng + môn