共饗 gòng xiǎng · cộng hưởng Hán Việt: cộng hưởng · Pinyin: gòng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 饗 (hưởng)Pinyingòng xiǎngHán Việtcộng hưởngCấu tạo共 + 饗 · cộng + hưởng nghĩa thành phần: cộng + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同享受。Tân Hoa Tự Điển 1.共同享受。