共餐

cộng xan

Hán Việt: cộng xan

Tổng quan

ăn chung; ăn cùng。和...一起吃。

Cấu tạo: (cộng) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn chung; ăn cùng。和...一起吃。

Eng

  • Cihui 共餐 gòngcān v. eat together