共首

gòng shǒu cộng thủ

Hán Việt: cộng thủ · Pinyin: gòng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。共伯隐居地。属旧共县(今河南省辉县)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。共伯隐居地。属旧共县(今河南省辉县)。