共默

gòng mò cộng mặc

Hán Việt: cộng mặc · Pinyin: gòng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手而默无所言。共﹐通"拱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拱手而默无所言。共﹐通"拱"。