共鼓 gòng gǔ · cộng cổ Hán Việt: cộng cổ · Pinyin: gòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 鼓 (cổ)Pinyingòng gǔHán Việtcộng cổCấu tạo共 + 鼓 · cộng + cổ nghĩa thành phần: cộng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说始作舟楫者。Tân Hoa Tự Điển 1.传说始作舟楫者。