關書

quan thư

Hán Việt: quan thư

Tổng quan

giấy mời

Cấu tạo: (quan) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy mời

Eng

  • Cihui 關書 guānshū n. 1. contract 2. written appointment M:¹fēn